Cách dùng "咱接着说 其他地方呢" (zán jiē zhe shuō qí tā dì fāng ne) trong hội thoại tiếng Trung
咱接着说 其他地方呢
Chúng ta nói tiếp nào. Còn những nơi khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
lái liǎng wèi fū rén qǐng zuò qǐng zuò
来 两位夫人 请坐请坐
“Nào. Hai vị phu nhân, mời ngồi.”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEzán jiē zhe shuō qí tā dì fāng ne
咱接着说 其他地方呢
“Chúng ta nói tiếp nào. Còn những nơi khác,”
LINE 0304:19
jiāo tōng bù biàn zhàn shì bù xī gòu mǎi lì yě bù xíng
交通不便 战事不息 购买力也不行
“giao thông bất tiện, chiến sự không ngừng, sức mua cũng không được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s