Cách dùng "咱接着说 其他地方呢" (zán jiē zhe shuō qí tā dì fāng ne) trong hội thoại tiếng Trung
咱接着说 其他地方呢
Chúng ta nói tiếp nào. Còn những nơi khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
lái liǎng wèi fū rén qǐng zuò qǐng zuò
来 两位夫人 请坐请坐
“Nào. Hai vị phu nhân, mời ngồi.”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEzán jiē zhe shuō qí tā dì fāng ne
咱接着说 其他地方呢
“Chúng ta nói tiếp nào. Còn những nơi khác,”
LINE 0304:19
jiāo tōng bù biàn zhàn shì bù xī gòu mǎi lì yě bù xíng
交通不便 战事不息 购买力也不行
“giao thông bất tiện, chiến sự không ngừng, sức mua cũng không được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tǐng néng nài a nǐ zhè zhàng kāi dé zhè me kuàiAnh cũng giỏi thật đấy. Anh đánh trận nhanh như vậy.

HSK 4
0:03s
zhào nǐ zhè sù dù míng tiān bù jiù dào shàng hǎi le maCứ theo tốc độ này của anh, ngày mai chẳng phải là đến Thượng Hải rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ shì dān xīn bù gěi tā xià měng yào bù gěi tā yì diǎn hǎo de zhàn guǒTôi lo là không cho ông ấy một liều thuốc mạnh, không cho ông ấy một chút chiến công tốt đẹp,

HSK 7
0:03s
tā lì mǎ pāi àn ér qǐ miàn hóng ěr chì chà diǎn jué guò qùÔng ấy lập tức đập bàn đứng dậy, mặt đỏ tía tai, suýt nữa thì ngất đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòuHơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
kàng zhàn shèng lì yǐ hòu nǐ men yǒu shén me dǎ suàn nǎSau khi kháng chiến thắng lợi. Hai con có dự định gì không?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s