Cách dùng "共产党才是心腹之患" (gòng chǎn dǎng cái shì xīn fù zhī huàn) trong hội thoại tiếng Trung

gòngchǎndǎngcáishìxīnzhīhuàn

Đảng Cộng sản mới là mối họa tâm phúc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
bìng
shí
jiān
shì
xīn
jūn

và luôn giám sát Tân Tứ quân.

LINE 0217:00
PLAYING SCENE
gòng
chǎn
dǎng
cái
shì
xīn
zhī
huàn

Đảng Cộng sản mới là mối họa tâm phúc.

LINE 0317:04
dì èr chóng qìng fāng miàn pài dào zhè biān lái de dì xià gōng zuò zhě

第二 重庆方面派到这边来的 地下工作者

Thứ hai. Những người được phía Trùng Khánh phái đến đây, những người hoạt động ngầm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp17:00
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 6 of 7)
如果没有你也就没有我
HSK 3
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ yě jiù méi yǒu wǒNếu không có anh, sẽ không có em,
没有我们的今天
HSK 1
0:03s
méi yǒu wǒ men de jīn tiāncũng không có chúng ta của ngày hôm nay.
我还是要说实话
HSK 6
0:03s
wǒ hái shì yào shuō shí huàcon vẫn phải nói thật.
云魁在我心里的份量
HSK 3
0:03s
yún kuí zài wǒ xīn lǐ de fèn liàngsức nặng của Vân Khôi trong lòng con,
谢谢您这么开明
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín zhè me kāi míngCảm ơn người đã cởi mở như vậy.
我知道您是把我当亲闺女
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nín shì bǎ wǒ dāng qīn guī nǚCon biết người xem con như con gái ruột.
谢谢您给我开这扇门
HSK 5
0:03s
xiè xiè nín gěi wǒ kāi zhè shàn ménCảm ơn người đã mở cánh cửa này cho con.
这是对万福的不负责任
HSK 1
0:03s
zhè shì duì wàn fú de bù fù zé rènthì đó là vô trách nhiệm với Vạn Phúc.
也是对云魁的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì yún kuí de bù fù zé rènCũng là vô trách nhiệm với Vân Khôi.
也是对我的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì wǒ de bù fù zé rèncũng là vô trách nhiệm với chính con.
是坦坦荡荡的好孩子
HSK 1
0:03s
shì tǎn tǎn dàng dàng de hǎo hái zilà những đứa trẻ quang minh lỗi lạc.
那爹 说好了啊 今天晚上就能喝一杯
HSK 7
0:03s
nà diē shuō hǎo le a jīn tiān wǎn shàng jiù néng hē yī bēiVậy bố, đã nói rồi nhé, tối nay chỉ được uống một ly thôi.
大日本帝国 万岁
HSK 7
0:03s
dà rì běn dì guó wàn suìĐại Nhật Bản Đế Quốc, vạn tuế!
中国军队万岁
HSK 6
0:03s
zhōng guó jūn duì wàn suìQuân đội Trung Quốc vạn tuế!
日本鬼子滚出中国去
HSK 1
0:03s
rì běn guǐ zi gǔn chū zhōng guó qùLũ quỷ Nhật cút khỏi Trung Quốc!
中国必胜
HSK 1
0:03s
zhōng guó bì shèngTrung Quốc tất thắng!
不是这么回事
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shìKhông phải như vậy.
不是这么回事啊
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shì aKhông phải như vậy đâu!
太爷 你这家伙 滚开 太爷 爹
HSK 7
0:03s
tài yé nǐ zhè jiā huo gǔn kāi tài yé diēCụ ơi. Mi, cút đi! Cụ ơi, bố ơi.
上海光复
HSK 4
0:03s
shàng hǎi guāng fùThượng Hải quang phục!