Cách dùng "我就是一只小爬虫" (wǒ jiù shì yī zhī xiǎo pá chóng) trong hội thoại tiếng Trung
我就是一只小爬虫
Con chỉ là một con sâu cái kiến thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
shì是
gè个
shén什
me么
rén人
“là hạng người gì.”
LINE 0230:00
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
yī一
zhī只
xiǎo小
pá爬
chóng虫
“Con chỉ là một con sâu cái kiến thôi.”
LINE 0330:03
yǒu hěn duō de shì hěn duō de huà
有很多的事 很多的话
“Có rất nhiều chuyện, rất nhiều lời.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
nà gèng shì zhēn zhēn jiǎ jiǎ xū xū shí shíthì lại càng thật thật giả giả, hư hư thực thực.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tǐng néng nài a nǐ zhè zhàng kāi dé zhè me kuàiAnh cũng giỏi thật đấy. Anh đánh trận nhanh như vậy.

HSK 4
0:03s
zhào nǐ zhè sù dù míng tiān bù jiù dào shàng hǎi le maCứ theo tốc độ này của anh, ngày mai chẳng phải là đến Thượng Hải rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ shì dān xīn bù gěi tā xià měng yào bù gěi tā yì diǎn hǎo de zhàn guǒTôi lo là không cho ông ấy một liều thuốc mạnh, không cho ông ấy một chút chiến công tốt đẹp,

HSK 7
0:03s
tā lì mǎ pāi àn ér qǐ miàn hóng ěr chì chà diǎn jué guò qùÔng ấy lập tức đập bàn đứng dậy, mặt đỏ tía tai, suýt nữa thì ngất đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòuHơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
kàng zhàn shèng lì yǐ hòu nǐ men yǒu shén me dǎ suàn nǎSau khi kháng chiến thắng lợi. Hai con có dự định gì không?

HSK 2
0:03s