Cách dùng "这出生入死 鞍前马后的" (zhè chū shēng rù sǐ ān qián mǎ hòu de) trong hội thoại tiếng Trung
这出生入死 鞍前马后的
Vào sinh ra tử, chạy đôn chạy đáo,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
cháng gēng shì zì jǐ dài rén dài qián dài qiāng rù de huǒ
长庚是自己 带人带钱带枪入的伙
“Trường Canh là tự mình, mang người, mang tiền, mang súng gia nhập.”
LINE 0207:29
PLAYING SCENEzhè chū shēng rù sǐ ān qián mǎ hòu de
这出生入死 鞍前马后的
“Vào sinh ra tử, chạy đôn chạy đáo,”
LINE 0307:32
hǎo bù róng yì yào chéng lì jǐng zhèng bù kě bù zhǎng ràng bié rén qù zuò le
好不容易要成立警政部 可部长让别人去做了
“khó khăn lắm mới sắp thành lập Bộ Cảnh chính, vậy mà chức bộ trưởng lại để người khác làm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s