Cách dùng "这弥补了我的遗憾" (zhè mí bǔ le wǒ de yí hàn) trong hội thoại tiếng Trung
这弥补了我的遗憾
Điều này đã bù đắp cho tiếc nuối của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
gěi le tā yún kuí dōu méi yǒu jiē shòu de qǐ méng jiào yù
给了他 云魁都没有接受的启蒙教育
“Đã cho nó một sự giáo dục khai sáng mà ngay cả Vân Khôi cũng không có được.”
LINE 0228:51
PLAYING SCENEzhè这
mí弥
bǔ补
le了
wǒ我
de的
yí遗
hàn憾
“Điều này đã bù đắp cho tiếc nuối của ta.”
LINE 0328:54
cóng从
nà那
tiān天
qǐ起
“Từ ngày hôm đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s