Cách dùng "谁有孩子 我有孩子" (shuí yǒu hái zi wǒ yǒu hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
谁有孩子 我有孩子
Ai có con nhỏ? Tôi có con nhỏ!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
lǎo rén fù nǚ hái zi tuō jiā dài kǒu de yōu xiān
老人 妇女 孩子 拖家带口的优先
“người già, phụ nữ, trẻ em, người có gia đình đi cùng được ưu tiên.”
LINE 0227:33
PLAYING SCENEshuí yǒu hái zi wǒ yǒu hái zi
谁有孩子 我有孩子
“Ai có con nhỏ? Tôi có con nhỏ!”
LINE 0327:37
bié jǐ bié jǐ
别挤 别挤
“Đừng chen lấn, đừng chen lấn!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng

HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.