Cách dùng "太爷 这书我帮您收拾不了" (tài yé zhè shū wǒ bāng nín shōu shí bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
太爷 这书我帮您收拾不了
Lão gia, sách này con không dọn giúp ngài được ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:43
xiè xiè tài yé xiè xiè tài yé
谢谢太爷 谢谢太爷
“Cảm ơn cụ ạ. Cảm ơn cụ ạ.”
LINE 0218:48
PLAYING SCENEtài yé zhè shū wǒ bāng nín shōu shí bù liǎo
太爷 这书我帮您收拾不了
“Lão gia, sách này con không dọn giúp ngài được ạ.”
LINE 0318:50
zhè zhè zhè shì zhuāng hǎo de ba wǒ bāng nín shōu shí xíng lǐ
这这 这是装好的吧 我帮您收拾行李
“Cái này... là đã đóng gói xong rồi phải không ạ? Để con giúp ngài thu dọn hành lý.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 3 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu qián rén dōu bǎ nà xiē jīn yín xì ruǎn suí shēn dài zhengười có tiền đều đem vàng bạc châu báu mang theo bên người.

HSK 2
0:03s
liú sǎo shuō dé duì xiàn zài yǒu xiē rén huài zhe neChị Lưu nói đúng đó. Bây giờ có một số người xấu lắm,

HSK 7
0:03s
zhuān dīng zhe táo nàn de dài xíng lǐ de qiǎng nǐ yòu lái gàn shén me yachuyên nhắm vào những người chạy nạn có mang hành lý để cướp. Cậu lại đến đây làm gì?

HSK 5
0:03s
zhè zhòng dì fāng zěn me shì nǐ qīng yì lái de zǒu kuài zǒu bú shìNơi thế này sao cậu có thể tùy tiện đến được? Đi, mau đi đi. Không phải...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì tā gěi rì běn rén bào xìn gǒu hàn jiānChính là hắn báo tin cho người Nhật. Đồ Hán gian!

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zǒu zǒu zǒu lái bié là xià dài hǎo piào pái hǎo duìĐi thôi, đi thôi! Nào! Đừng để bị rớt lại. Cầm vé cho kỹ. Xếp hàng ngay ngắn.

HSK 5
0:03s
bié jǐ bié jǐ màn diǎn màn diǎn bié jǐ bié jǐ bié jǐĐừng chen lấn, đừng chen lấn. Chậm thôi, chậm thôi. Đừng chen lấn, đừng chen lấn.

HSK 5
0:03s