Cách dùng "往哪儿放啊这个" (wǎng nǎ ér fàng a zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung

wǎngérfàngazhège

Cái này để ở đâu đây ạ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
zhè zhè zhè shì zhuāng hǎo de ba wǒ bāng nín shōu shí xíng lǐ

这这 这是装好的吧 我帮您收拾行李

Cái này... là đã đóng gói xong rồi phải không ạ? Để con giúp ngài thu dọn hành lý.

LINE 0218:54
PLAYING SCENE
wǎng
ér
fàng
a
zhè
ge

Cái này để ở đâu đây ạ?

LINE 0318:56
shì
ràng
ā
dài
huí
xiāng
xià
de

Đó là để A Nhất mang về quê.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp18:54
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
我们真是有缘分啊
HSK 7
0:03s
wǒ men zhēn shì yǒu yuán fēn aChúng ta thật có duyên phận.
就躲过了美云号一劫 这说明啊
HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,
冥冥之中自有天佑啊
HSK 4
0:03s
míng míng zhī zhōng zì yǒu tiān yòu atrong cõi u minh tự có trời cao phù hộ.
这都什么时候了 你还惦记着船票呢 你说是命重要
HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng
我们张家绝不会亏待你
HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.
你别给他喝了 这都已经灌了一肚子水了
HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.