Cách dùng "这医院还在不在还不一定呢 那医院没了" (zhè yī yuàn hái zài bù zài hái bù yí dìng ne nà yī yuàn méi le) trong hội thoại tiếng Trung
这医院还在不在还不一定呢 那医院没了
bệnh viện này còn hay không cũng chưa chắc đâu. Vậy bệnh viện không còn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
zhè shì zhàn dì yī yuàn děng nǐ men dào shàng hǎi
这是战地医院 等你们到上海
“đây là bệnh viện dã chiến. Đợi đến khi mọi người tới Thượng Hải,”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEzhè yī yuàn hái zài bù zài hái bù yí dìng ne nà yī yuàn méi le
这医院还在不在还不一定呢 那医院没了
“bệnh viện này còn hay không cũng chưa chắc đâu. Vậy bệnh viện không còn,”
LINE 0308:43
xiě zhè piān bào dào de jì zhě zǒng hái zài ba zhǐ yào zhǎo dào le bào shè
写这篇报道的记者总还在吧 只要找到了报社
“thì người phóng viên viết bài báo này vẫn còn chứ. Chỉ cần tìm được tòa soạn báo,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
fū rén xiàn zài wán quán shì fēng le nǐ zhī dào tā gāng gāng gàn shén me maPhu nhân bây giờ hoàn toàn điên rồi, cụ có biết vừa rồi cô ấy làm gì không?

HSK 2
0:03s
nà wǒ hái shuō wǒ zǒu le yī qiān wǔ bǎi bā shí yī bù ne nǐ gěi wǒ bì zuǐThế thì con còn nói con đi được một nghìn năm trăm tám mươi mốt bước đây này. Cậu câm miệng cho tôi!

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎo shàng qǐ lái yǐ hòu kàn zhe chuāng wài nà shǎ yàngkhi anh ấy thức dậy buổi sáng với dáng vẻ ngốc nghếch nhìn ra ngoài cửa sổ.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu wǒ men dōu bù néng fēn kāiBất cứ lúc nào chúng ta cũng không thể xa nhau.

HSK 7
0:03s
bù ràng nǐ qù shàng hǎi nǐ yī bèi zi dōu bú huì ān xīn aKhông cho con đến Thượng Hải. Cả đời này con sẽ không yên lòng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn nǐ xià yī bù yào zuò shén me nǐ dōu dé xiān bǎ shāng yǎng hǎoBất kể bước tiếp theo anh định làm gì. Anh cũng phải dưỡng thương cho tốt đã.

HSK 7
0:03s
hǎo zài zhè ér méi yǒu rén rèn shí nǐ shì shuíMay là ở đây. Không có ai biết anh là ai cả.

HSK 1
0:03s
bèi zhe táo bīng de mà míng tā men huì sǐ bù míng mùMang danh lính đào ngũ. Họ sẽ chết không nhắm mắt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǎo dì lái lā wǒ yī bǎ lā wǒ yī bǎNào, chú em, nào. Kéo tôi lên với. Kéo tôi lên với.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s