Cách dùng "过去的事情 就不提了" (guò qù de shì qíng jiù bù tí le) trong hội thoại tiếng Trung
过去的事情 就不提了
Chuyện cũ rồi không nhắc lại nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:20
wǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàng
我一定不会辜负了你的信任 还有期望
“Tôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.”
LINE 0219:24
PLAYING SCENEguò qù de shì qíng jiù bù tí le
过去的事情 就不提了
“Chuyện cũ rồi không nhắc lại nữa.”
LINE 0319:27
wǒ我
bà爸
hé和
nǐ你
rèn认
shí识
zhè这
me么
duō多
nián年
“Bố tôi quen bạn bao năm nay”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jiù shàng fēn gé zòu tā qù zhè ge wáng bā dànTôi lên Phân Cách đập nó ngay. Thằng khốn này!

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo leTôi không tin lại trị không nổi Châu Mộ Nham. Được rồi được rồi.