Cách dùng "好多种办法让他撒币嘞 快来看撒币 可以吧" (hǎo duō zhǒng bàn fǎ ràng tā sā bì lei kuài lái kàn sā bì kě yǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
好多种办法让他撒币嘞 快来看撒币 可以吧
Có cả đống cách bắt hắn rải tiền. Lại đây xem rải tiền! Được chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:28
tā yòu sā bì le tài shuài le zhè me sā bì de a duì a
他又撒币了 太帅了 这么撒币的啊 对啊
“Hắn lại rải tiền rồi! Ngầu quá! Rải tiền kiểu này à? Ừ”
LINE 0222:32
PLAYING SCENEhǎo duō zhǒng bàn fǎ ràng tā sā bì lei kuài lái kàn sā bì kě yǐ ba
好多种办法让他撒币嘞 快来看撒币 可以吧
“Có cả đống cách bắt hắn rải tiền. Lại đây xem rải tiền! Được chứ?”
LINE 0322:36
lín zǒng wēi wǔ a lín zǒng wǒ yě xiǎng wán lái a lái a zǒu a
林总威武啊 林总 我也想玩 来啊 来啊 走啊
“Tổng Lâm oai phong quá! Tôi cũng muốn chơi. Vào đi, vào đi! Đi thôi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàngTôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè kuǎn yóu xì gēn wú xiàn xiǎng xiàng zhuàng lèi xíng leTựa game này trùng thể loại với Tưởng Tượng Vô Hạn.

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎng jiā fā bù yóu xì de shí jiān dà gài lǜ huì duì shàngthời điểm phát hành game của hai bên rất có thể sẽ đụng độ.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān bú shì shén zhī shān hǎi de nèi cè rì ma zhè me zhòng yào de rì ziHôm nay không phải ngày nội thử Thần Linh Sơn Hải sao? Ngày quan trọng thế này

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng dé zài huān yíng bó gē huí jiā xiè xiètôi chắc chắn phải có mặt. Chào mừng anh Bác về nhà! Cảm ơn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dōu hǎo jiǔ méi zài gōng sī jiàn dào nǐ le shì aLâu lắm rồi tôi không gặp anh ở công ty. Ừ

HSK 6
0:03s
běn lái zhèng gǎi zhe jù běn ne zhè bù shén zhī shān hǎi jīn tiān zhèng shì cè shì maĐang sửa kịch bản đây nhưng hôm nay Thần Linh Sơn Hải chính thức thử nghiệm mà.

HSK 6
0:03s
wǒ bì xū dé huí lái a nà kě bù wǒ hái tè yì qǐng le yī tiān jiǎTôi nhất định phải về chứ. Đương nhiên rồi tôi còn đặc biệt xin nghỉ một ngày.

HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ a zhè kě néng shì wǒ zhè bèi zi jiù zhǐ néng qǐng de yī tiānTôi nói cho anh biết nhé đây có thể là một ngày nghỉ duy nhất đời tôi được xin đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s