Cách dùng "我一定不会辜负了你的信任 还有期望" (wǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
我一定不会辜负了你的信任 还有期望
Tôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
dì第
èr二
cì次
jī机
huì会
“cơ hội thứ hai.”
LINE 0219:20
PLAYING SCENEwǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàng
我一定不会辜负了你的信任 还有期望
“Tôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.”
LINE 0319:24
guò qù de shì qíng jiù bù tí le
过去的事情 就不提了
“Chuyện cũ rồi không nhắc lại nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jiù shàng fēn gé zòu tā qù zhè ge wáng bā dànTôi lên Phân Cách đập nó ngay. Thằng khốn này!

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo leTôi không tin lại trị không nổi Châu Mộ Nham. Được rồi được rồi.