Cách dùng "不如一句真诚的实话呀" (bù rú yī jù zhēn chéng de shí huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
不如一句真诚的实话呀
không bằng một câu nói thật lòng chân thành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
jūn zǐ kě qī yǐ qí fāng xiàn zài kàn lái ya yī dà duī huá lì de cí zǎo
君子可欺以其方 现在看来呀 一大堆华丽的辞藻
“Quân tử khả kỳ dĩ kỳ phương. Xem ra bây giờ, một đống lời lẽ hoa mỹ”
LINE 0216:42
PLAYING SCENEbù不
rú如
yī一
jù句
zhēn真
chéng诚
de的
shí实
huà话
ya呀
“không bằng một câu nói thật lòng chân thành.”
LINE 0316:48
kàn lái zhè ge tián xiān shēng wèi lái kě qī wèi lái kě qī ya
看来这个田先生未来可期 未来可期呀
“Xem ra ông Điền này tương lai đầy hứa hẹn. Tương lai đầy hứa hẹn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s