Cách dùng "都会被他拖下水" (dū huì bèi tā tuō xià shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都会被他拖下水
sẽ bị ông ta kéo xuống nước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:53
yào shì gōng kāi là le shuǐ shàng hǎi gōng shāng jiè de bàn bì jiāng shān
要是公开落了水 上海工商界的半壁江山
“nếu công khai thất thế, thì một nửa giới công thương Thượng Hải”
LINE 0217:56
PLAYING SCENEdū都
huì会
bèi被
tā他
tuō拖
xià下
shuǐ水
“sẽ bị ông ta kéo xuống nước.”
LINE 0317:58
nà那
jiù就
shì是
bǎ把
wǒ我
men们
wǎng往
sǐ死
lù路
shàng上
bī逼
a啊
“Vậy chẳng phải là đang dồn chúng ta vào con đường chết sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s