Cách dùng "给你采的蒲公英你吃了吗" (gěi nǐ cǎi de pú gōng yīng nǐ chī le ma) trong hội thoại tiếng Trung
给你采的蒲公英你吃了吗
Bồ công anh hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:56
shì zhù wǒ zǎo rì kāng fù de ba shì jiù shì cǎi gěi nǐ de nǐ kàn
是祝我早日康复的吧 是 就是采给你的 你看
“Là để chúc ta sớm ngày bình phục phải không? Phải, là hái cho huynh đó. Huynh xem.”
LINE 0242:00
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
cǎi采
de的
pú蒲
gōng公
yīng英
nǐ你
chī吃
le了
ma吗
“Bồ công anh hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?”
LINE 0342:02
gěi给
nǐ你
cǎi采
de的
lián连
qiáo翘
nǐ你
chī吃
le了
ma吗
“Liên kiều hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jiù shì bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī aVậy chẳng phải là đang dồn chúng ta vào con đường chết sao?

HSK 4
0:03s
bú dào wàn bù dé yǐ de shí hòu xiān shēng shì bú huì ràng gōng chǎngChưa đến lúc vạn bất đắc dĩ, tiên sinh sẽ không để nhà máy

HSK 7
0:03s
nà ge gōng téng gēn xiān shēng jiù yǒu guò mìng de jiāo qíng shìKudo đó, có tình bạn sinh tử với tiên sinh. Vâng.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
kě xiàn zài qí tā de lù dōu bèi dǔ dé sǐ sǐ deNhưng bây giờ những con đường khác. đều bị chặn cứng cả rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
qián yào fēn kāi fàng rú guǒ tiān qì lěng nà jiù yào jì de jiā jiàn yī fúTiền phải để riêng ra nhiều nơi. Nếu trời lạnh. thì phải nhớ mặc thêm áo.

HSK 3
0:03s
zhǐ shì yī nián shí jiān nǐ jiù yǐ jīng pàn ruò liǎng rén leChỉ một năm thôi. Anh đã thay đổi như trở thành một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
quán shì liè shì de yí tǐ wǒ fǎn ér kāi shǐ xiàn mù tā menToàn là thi thể của liệt sĩ. Tôi lại bắt đầu ngưỡng mộ họ.

HSK 5
0:03s
wǒ xiāng xìn shèng lì zhōng guī shì shǔ yú wǒ men deTôi tin rằng chiến thắng cuối cùng sẽ thuộc về chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gēn tā men yǒu jiē chù tán bù shàng jiē chùAnh có tiếp xúc với họ à? Không thể nói là tiếp xúc.