Cách dùng "给你采的蒲公英你吃了吗" (gěi nǐ cǎi de pú gōng yīng nǐ chī le ma) trong hội thoại tiếng Trung
给你采的蒲公英你吃了吗
Bồ công anh hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:56
shì zhù wǒ zǎo rì kāng fù de ba shì jiù shì cǎi gěi nǐ de nǐ kàn
是祝我早日康复的吧 是 就是采给你的 你看
“Là để chúc ta sớm ngày bình phục phải không? Phải, là hái cho huynh đó. Huynh xem.”
LINE 0242:00
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
cǎi采
de的
pú蒲
gōng公
yīng英
nǐ你
chī吃
le了
ma吗
“Bồ công anh hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?”
LINE 0342:02
gěi给
nǐ你
cǎi采
de的
lián连
qiáo翘
nǐ你
chī吃
le了
ma吗
“Liên kiều hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
jiàn guò nà wǒ nà péng yǒu yī zhǔn shì bèi rén piàn leĐã thấy qua. Vậy thì bạn tôi chắc chắn bị người ta lừa rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s