Cách dùng "可现在其他的路 都被堵得死死的" (kě xiàn zài qí tā de lù dōu bèi dǔ dé sǐ sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
可现在其他的路 都被堵得死死的
Nhưng bây giờ những con đường khác. đều bị chặn cứng cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
zhè这
shì是
xià下
xià下
cè策
“đây là hạ sách.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEkě xiàn zài qí tā de lù dōu bèi dǔ dé sǐ sǐ de
可现在其他的路 都被堵得死死的
“Nhưng bây giờ những con đường khác. đều bị chặn cứng cả rồi.”
LINE 0318:45
nǎ哪
yǒu有
bié别
de的
lù路
kě可
zǒu走
a啊
“Làm gì có con đường nào khác để đi chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jiù shì bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī aVậy chẳng phải là đang dồn chúng ta vào con đường chết sao?

HSK 4
0:03s
bú dào wàn bù dé yǐ de shí hòu xiān shēng shì bú huì ràng gōng chǎngChưa đến lúc vạn bất đắc dĩ, tiên sinh sẽ không để nhà máy

HSK 7
0:03s
nà ge gōng téng gēn xiān shēng jiù yǒu guò mìng de jiāo qíng shìKudo đó, có tình bạn sinh tử với tiên sinh. Vâng.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
qián yào fēn kāi fàng rú guǒ tiān qì lěng nà jiù yào jì de jiā jiàn yī fúTiền phải để riêng ra nhiều nơi. Nếu trời lạnh. thì phải nhớ mặc thêm áo.

HSK 3
0:03s
zhǐ shì yī nián shí jiān nǐ jiù yǐ jīng pàn ruò liǎng rén leChỉ một năm thôi. Anh đã thay đổi như trở thành một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
quán shì liè shì de yí tǐ wǒ fǎn ér kāi shǐ xiàn mù tā menToàn là thi thể của liệt sĩ. Tôi lại bắt đầu ngưỡng mộ họ.

HSK 5
0:03s
wǒ xiāng xìn shèng lì zhōng guī shì shǔ yú wǒ men deTôi tin rằng chiến thắng cuối cùng sẽ thuộc về chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gēn tā men yǒu jiē chù tán bù shàng jiē chùAnh có tiếp xúc với họ à? Không thể nói là tiếp xúc.

HSK 7
0:03s
zhěng gè kàng zhàn jú shì de fēn xī ràng wǒ tí hú guàn dǐngVà toàn bộ tình hình kháng chiến. Khiến tôi như được khai sáng.