Cách dùng "可现在其他的路 都被堵得死死的" (kě xiàn zài qí tā de lù dōu bèi dǔ dé sǐ sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
可现在其他的路 都被堵得死死的
Nhưng bây giờ những con đường khác. đều bị chặn cứng cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
zhè这
shì是
xià下
xià下
cè策
“đây là hạ sách.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEkě xiàn zài qí tā de lù dōu bèi dǔ dé sǐ sǐ de
可现在其他的路 都被堵得死死的
“Nhưng bây giờ những con đường khác. đều bị chặn cứng cả rồi.”
LINE 0318:45
nǎ哪
yǒu有
bié别
de的
lù路
kě可
zǒu走
a啊
“Làm gì có con đường nào khác để đi chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s