Cách dùng "那你听见我说什么了 我" (nà nǐ tīng jiàn wǒ shuō shén me le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那你听见我说什么了 我
Vậy ngươi nghe thấy ta nói gì nào? Con...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
ràng wǒ gěi kàn kàn bú shì nín yào shuō duō le zán jiù chuān bāng le
让我给看看 不是 您要说多了咱就穿帮了
“bảo ta xem giúp thôi. Không phải ạ, ngài mà nói nhiều là chúng ta bị lộ mất.”
LINE 0240:16
PLAYING SCENEnà nǐ tīng jiàn wǒ shuō shén me le wǒ
那你听见我说什么了 我
“Vậy ngươi nghe thấy ta nói gì nào? Con...”
LINE 0340:21
wú fáng wú fáng
无妨 无妨
“Không sao, không sao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zhěng gè kàng zhàn jú shì de fēn xī ràng wǒ tí hú guàn dǐngVà toàn bộ tình hình kháng chiến. Khiến tôi như được khai sáng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
mèng sǎo nǐ jiù fàng xīn hǎo le wǒ men jiā tián xiān shēngChị Mạnh, chị cứ yên tâm đi. Điền tiên sinh nhà chúng tôi

HSK 7
0:03s
méi yǒu chuán shuō zhōng nà me xià rén tā rén hěn suí hé dekhông đáng sợ như lời đồn đâu. Ngài ấy dễ tính lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ hái zi dài dào zhè ér lái méi yǒu wèn tí ba méi shì méi shìTôi đưa con đến đây, không có vấn đề gì chứ? Không sao đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì bié ràng xiǎo yuè míng zài wū zi lǐ lā niào huì yǒu wèi dào deChỉ là đừng để bé Nguyệt Minh đi tiểu trong phòng, sẽ có mùi đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào ān tú shēng yé yé wèi shén me huì zhè yàng xiě maCon có biết tại sao ông Andersen lại viết như vậy không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù guò lái bài jiàn yī xià qǐng jiào nǐ gè shìNên tôi qua đây chào hỏi một tiếng. Muốn thỉnh giáo ngài một chuyện.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s