Cách dùng "是您在故意加害于他" (shì nín zài gù yì jiā hài yú tā) trong hội thoại tiếng Trung

shìnínzàijiāhài

anh đang cố tình hãm hại hắn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1周荣到现在还认为zhōu róng dào xiàn zài hái rèn wéiĐến giờ Chu Vinh vẫn cho rằng
2是您在故意加害于他shì nín zài gù yì jiā hài yú tāanh đang cố tình hãm hại hắn.
3这应该就是zhè yīng gāi jiù shìCó lẽ đây là nguyên nhân

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 2 of 4)
从悬崖上冲下去摔死了
HSK 7
0:03s
cóng xuán yá shàng chōng xià qù shuāi sǐ lelao xuống vách núi chết rồi.

听说带队的人是市局的张局长
HSK 7
0:03s
tīng shuō dài duì de rén shì shì jú de zhāng jú zhǎngNghe nói người dẫn đội là cục phó Trương của cục thành phố.

咳了一个星期了
HSK 4
0:03s
ké le yí gè xīng qī leho suốt một tuần rồi.

这 这刀不是我的呀
HSK 5
0:03s
zhè zhè dāo bú shì wǒ de yaCon... con dao này không phải của tôi.

从现在开始一数到十
HSK 4
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ yī shù dào shíBây giờ bắt đầu đếm từ một đến mười.

侯胜杰的皮试结果出来了
HSK 4
0:03s
hóu shèng jié de pí shì jié guǒ chū lái leĐã có kết quả test da của Hầu Thắng Kiệt rồi.

还 还是不能进好像是
HSK 3
0:03s
hái hái shì bù néng jìn hǎo xiàng shìvẫn... vẫn không vào được thì phải.

咋进来的
HSK 2
0:03s
zǎ jìn lái deVào bằng cách nào vậy?

替飞叔报仇
HSK 7
0:03s
tì fēi shū bào chóuBáo thù cho chú Phi.

这犊子
HSK 1
0:03s
zhè dú ziThằng khốn này.

有种你试试
HSK 1
0:03s
yǒu zhǒng nǐ shì shìCó gan thì mày thử xem.

试试就试试
HSK 2
0:03s
shì shì jiù shì shì♪ Quăng món đồ chơi cho đám cò mồi trong thị trấn ♪ Thử thì thử.

请你跟我们走一趟吧
HSK 4
0:03s
qǐng nǐ gēn wǒ men zǒu yī tàng baMời anh đi theo chúng tôi.

荣哥说今天有事走不开
HSK 2
0:03s
róng gē shuō jīn tiān yǒu shì zǒu bù kāiAnh Vinh nói hôm nay có việc không đi được,

让我去替他做笔交易
HSK 5
0:03s
ràng wǒ qù tì tā zuò bǐ jiāo yìbảo tôi thay anh ấy đi làm một vụ giao dịch.

我也确实没违法
HSK 5
0:03s
wǒ yě què shí méi wéi fǎMà đúng là tôi cũng chưa làm gì phạm pháp.

我想见张一昂
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng jiàn zhāng yī ángTôi muốn gặp Trương Nhất Ngang.

有人看见过你们在一起
HSK 2
0:03s
yǒu rén kàn jiàn guò nǐ men zài yì qǐCó người từng thấy hai người đi cùng nhau.

省城爆炸案是我们干的
HSK 3
0:03s
shěng chéng bào zhà àn shì wǒ men gàn deChính chúng tôi đã gây ra vụ nổ ở trên tỉnh.

路虎车也是我们抢的
HSK 5
0:03s
lù hǔ chē yě shì wǒ men qiǎng deCon Land Rover đó cũng bị chúng tôi cướp.