Cách dùng "打得好 打得好 打得好" (dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
打得好 打得好 打得好
- Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧滚 滚滚滚 | gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn | Mau cút đi, cút, cút, cút. |
| 2▶ | 打得好 打得好 打得好 | dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo | - Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm. |
| 3 | 你没事吧 | nǐ méi shì ba | Huynh không sao chứ? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














