Cách dùng "打得好 打得好 打得好" (dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
打得好 打得好 打得好
- Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧滚 滚滚滚 | gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn | Mau cút đi, cút, cút, cút. |
| 2▶ | 打得好 打得好 打得好 | dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo | - Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm. |
| 3 | 你没事吧 | nǐ méi shì ba | Huynh không sao chứ? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















