Cách dùng "都怪你叔 笨手笨脚的" (dōu guài nǐ shū bèn shǒu bèn jiǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
都怪你叔 笨手笨脚的
Đều tại thúc thúc con tay chân vụng về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到了 让一下 小心小心 | dào le ràng yī xià xiǎo xīn xiǎo xīn | - Đến rồi… Cẩn thận, cẩn thận. - Xê ra chút. |
| 2▶ | 都怪你叔 笨手笨脚的 | dōu guài nǐ shū bèn shǒu bèn jiǎo de | Đều tại thúc thúc con tay chân vụng về, |
| 3 | 我这买个菜的工夫 | wǒ zhè mǎi gè cài de gōng fu | ta mới đi chợ một tí |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo niáng zǐ chéng qīn qián dū huì jǐn zhāng deTiểu nương tử đều hồi hộp trước khi thành thân.










