Cách dùng "都怪你叔 笨手笨脚的" (dōu guài nǐ shū bèn shǒu bèn jiǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
都怪你叔 笨手笨脚的
Đều tại thúc thúc con tay chân vụng về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到了 让一下 小心小心 | dào le ràng yī xià xiǎo xīn xiǎo xīn | - Đến rồi… Cẩn thận, cẩn thận. - Xê ra chút. |
| 2▶ | 都怪你叔 笨手笨脚的 | dōu guài nǐ shū bèn shǒu bèn jiǎo de | Đều tại thúc thúc con tay chân vụng về, |
| 3 | 我这买个菜的工夫 | wǒ zhè mǎi gè cài de gōng fu | ta mới đi chợ một tí |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














