Cách dùng "夫妻对拜" (fū qī duì bài) trong hội thoại tiếng Trung
夫妻对拜
Phu thê đối bái.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. Tốt, tốt lắm. Hay lắm. |
| 2▶ | 夫妻对拜 | fū qī duì bài | Phu thê đối bái. |
| 3 | 大婚礼成 | dà hūn lǐ chéng | Đại hôn hoàn thành. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
kěn dìng méi kàn dào méi kàn dào méi kàn dàoChắc chắn chưa thấy, chưa thấy, chưa thấy...

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ān xīn hē xīn rén chá ba yǒu wǒ necứ yên tâm uống trà tân lang tân nương đi, có ta đây rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zhè bù cún xīn ě xīn wǒ ā jiě maPhải đó, cố tình làm tỷ tỷ của ta mắc ói chứ gì nữa.

HSK 2
0:03s












