Cách dùng "狗东西 狗东西 狗东西" (gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
狗东西 狗东西 狗东西
Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
26:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 狗东西 | gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp. |
| 2▶ | 狗东西 狗东西 狗东西 | gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp. |
| 3 | 那女人到底在想什么呀 | nà nǚ rén dào dǐ zài xiǎng shén me ya | Rốt cuộc nữ nhân đó đang nghĩ gì thế? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














