Cách dùng "狗东西 狗东西 狗东西" (gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
狗东西 狗东西 狗东西
Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
26:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 狗东西 | gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp. |
| 2▶ | 狗东西 狗东西 狗东西 | gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp. |
| 3 | 那女人到底在想什么呀 | nà nǚ rén dào dǐ zài xiǎng shén me ya | Rốt cuộc nữ nhân đó đang nghĩ gì thế? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















