Cách dùng "来来来 喝酒喝酒" (lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 喝酒喝酒
Nào, nào, nào, uống đi, uống đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 咱不提那白眼狼 | duì zán bù tí nà bái yǎn láng | Đúng, chúng ta không nhắc đến kẻ vô ơn đó nữa. |
| 2▶ | 来来来 喝酒喝酒 | lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ | Nào, nào, nào, uống đi, uống đi. |
| 3 | 来 哥哥干一个 | lái gē gē gàn yí gè | Nào, ca ca cạn đi nào. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














