Cách dùng "来来来 喝酒喝酒" (lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 喝酒喝酒
Nào, nào, nào, uống đi, uống đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 咱不提那白眼狼 | duì zán bù tí nà bái yǎn láng | Đúng, chúng ta không nhắc đến kẻ vô ơn đó nữa. |
| 2▶ | 来来来 喝酒喝酒 | lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ | Nào, nào, nào, uống đi, uống đi. |
| 3 | 来 哥哥干一个 | lái gē gē gàn yí gè | Nào, ca ca cạn đi nào. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















