Cách dùng "他是旧伤未愈才这样的" (tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
他是旧伤未愈才这样的
vết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Thúc à, |
| 2▶ | 他是旧伤未愈才这样的 | tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng de | vết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế. |
| 3 | 来来来 咱们两个人喝一杯 | lái lái lái zán men liǎng gè rén hē yī bēi | Nào, nào, nào, hai chúng ta uống một chén. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














