Cách dùng "他是旧伤未愈才这样的" (tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
他是旧伤未愈才这样的
vết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Thúc à, |
| 2▶ | 他是旧伤未愈才这样的 | tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng de | vết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế. |
| 3 | 来来来 咱们两个人喝一杯 | lái lái lái zán men liǎng gè rén hē yī bēi | Nào, nào, nào, hai chúng ta uống một chén. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















