Cách dùng "我让你坏" (wǒ ràng nǐ huài) trong hội thoại tiếng Trung
我让你坏
Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我让你坏 | wǒ wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. |
| 2▶ | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
| 3 | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo niáng zǐ chéng qīn qián dū huì jǐn zhāng deTiểu nương tử đều hồi hộp trước khi thành thân.










