Cách dùng "我让你坏" (wǒ ràng nǐ huài) trong hội thoại tiếng Trung
我让你坏
Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我让你坏 | wǒ wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. |
| 2▶ | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
| 3 | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.














