Cách dùng "言正啊 把手给我" (yán zhèng a bǎ shǒu gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
言正啊 把手给我
Ngôn Chính à, đưa tay cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外面去 | wài miàn qù | Ra ngoài thôi. |
| 2▶ | 言正啊 把手给我 | yán zhèng a bǎ shǒu gěi wǒ | Ngôn Chính à, đưa tay cho ta. |
| 3 | 老赵头 你出来 | lǎo zhào tóu nǐ chū lái | Lão Triệu, ông ra ngoài đi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
kěn dìng méi kàn dào méi kàn dào méi kàn dàoChắc chắn chưa thấy, chưa thấy, chưa thấy...

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ān xīn hē xīn rén chá ba yǒu wǒ necứ yên tâm uống trà tân lang tân nương đi, có ta đây rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zhè bù cún xīn ě xīn wǒ ā jiě maPhải đó, cố tình làm tỷ tỷ của ta mắc ói chứ gì nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s











