Cách dùng "你当真能铁下心肠" (nǐ dàng zhēn néng tiě xià xīn cháng) trong hội thoại tiếng Trung

dàngzhēnnéngtiěxiàxīncháng

cô thật sự có thể lòng dạ sắt đá

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一副无辜纯善yī fù wú gū chún shàntrông vô tội, thiện lương,
2你当真能铁下心肠nǐ dàng zhēn néng tiě xià xīn chángcô thật sự có thể lòng dạ sắt đá
3弃他于不顾qì tā yú bù gùmà mặc kệ nó sao?

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 4 of 7)
宁娘她不见了
HSK 3
0:03s
níng niáng tā bú jiàn leNinh Nương mất tích rồi.

我把你扔到河里去
HSK 4
0:03s
wǒ bǎ nǐ rēng dào hé lǐ qùlà ta ném ngươi xuống sông đó.

你有没有点出息啊
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu diǎn chū xī aNgươi có chút chí khí nào không vậy?

你有本事揍那个武安侯去
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu běn shì zòu nà ge wǔ ān hóu qùCó bản lĩnh thì ngươi đánh Vũ An hầu đi,

你欺负个小女娃算什么本事
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù gè xiǎo nǚ wá suàn shén me běn shìbắt nạt một bé gái thì có gì là bản lĩnh?

武安侯怎么生了个病秧子
HSK 1
0:03s
wǔ ān hóu zěn me shēng le gè bìng yāng ziSao Vũ An hầu lại sinh ra đứa con ốm yếu vậy chứ.

姐小时候也有哮症
HSK 2
0:03s
jiě xiǎo shí hòu yě yǒu xiāo zhèngHồi nhỏ tỷ cũng bị hen.

放松点 一会儿就好了
HSK 4
0:03s
fàng sōng diǎn yī huì er jiù hǎo leThả lỏng chút, một lát sẽ ổn thôi.

没想到你还会这招呢
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ hái huì zhè zhāo neKhông ngờ cô còn biết chiêu này.

这小孩交给你照顾了
HSK 3
0:03s
zhè xiǎo hái jiāo gěi nǐ zhào gù leđứa nhỏ này giao cho cô chăm sóc đó.

别让她死在半路上
HSK 4
0:03s
bié ràng tā sǐ zài bàn lù shàngĐừng để nó chết dọc đường.

谢谢姐姐
HSK 1
0:03s
xiè xiè jiě jiěCảm ơn tỷ tỷ.

你为什么就不能听孤的话呢
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me jiù bù néng tīng gū de huà neTại sao cô không thể nghe lời ta chứ?

是 主子 饶命
HSK 1
0:03s
shì zhǔ zi ráo mìng- Vâng. - Chủ nhân, xin tha mạng.

主子 饶命啊
HSK 2
0:03s
zhǔ zi ráo mìng aChủ nhân, tha mạng.

你竟无半分喜爱
HSK 7
0:03s
nǐ jìng wú bàn fēn xǐ àicô lại chẳng mảy may yêu thích.

拖出去 眼睛挖了
HSK 6
0:03s
tuō chū qù yǎn jīng wā lekéo ra ngoài móc mắt đi.

走 饶命啊 主子
HSK 2
0:03s
zǒu ráo mìng a zhǔ zi- Đi. - Tha mạng, chủ nhân.

这厨子竟做不出你爱吃的东西
HSK 7
0:03s
zhè chú zi jìng zuò bù chū nǐ ài chī de dōng xīĐầu bếp này không làm ra món cô thích,

那干脆舌头也都别留着了
HSK 6
0:03s
nà gān cuì shé tou yě dōu bié liú zhe levậy thì khỏi giữ cái lưỡi nữa.