Cách dùng "就攥在哥哥你手里了" (jiù zuàn zài gē gē nǐ shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就攥在哥哥你手里了
nằm trong tay anh cả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这条命啊 | wǒ zhè tiáo mìng a | Cái mạng của tôi bây giờ |
| 2▶ | 就攥在哥哥你手里了 | jiù zuàn zài gē gē nǐ shǒu lǐ le | nằm trong tay anh cả rồi. |
| 3 | 这个你放心 | zhè ge nǐ fàng xīn | Cái này anh yên tâm, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.

HSK 1
0:03s














