Cách dùng "我上次跟你说那件事" (wǒ shàng cì gēn nǐ shuō nà jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

shànggēnshuōjiànshì

chuyện lần trước tôi nói với cậu

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小凯啊xiǎo kǎi aKhải này,
2我上次跟你说那件事wǒ shàng cì gēn nǐ shuō nà jiàn shìchuyện lần trước tôi nói với cậu
3是真没跟你开玩笑shì zhēn méi gēn nǐ kāi wán xiàothật sự không phải nói đùa.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
确实该升级一下了
HSK 5
0:03s
què shí gāi shēng jí yī xià leđúng là nên nâng cấp rồi.

眼瞅着连饭都吃不上了
HSK 4
0:03s
yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng lesắp cạp đất mà ăn.

懂不懂什么叫感恩
HSK 7
0:03s
dǒng bù dǒng shén me jiào gǎn ēnCó biết lòng biết ơn không hả?

你饶了孙子吧
HSK 7
0:03s
nǐ ráo le sūn zi baTha cho tôi đi.

我当你说着玩玩
HSK 4
0:03s
wǒ dāng nǐ shuō zhe wán wánTôi tưởng anh đùa chứ.

你干啥呀 你这这这
HSK 5
0:03s
nǐ gàn shá ya nǐ zhè zhè zhèAnh làm gì vậy? Tôi...