Cách dùng "我上次跟你说那件事" (wǒ shàng cì gēn nǐ shuō nà jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我上次跟你说那件事
chuyện lần trước tôi nói với cậu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小凯啊 | xiǎo kǎi a | Khải này, |
| 2▶ | 我上次跟你说那件事 | wǒ shàng cì gēn nǐ shuō nà jiàn shì | chuyện lần trước tôi nói với cậu |
| 3 | 是真没跟你开玩笑 | shì zhēn méi gēn nǐ kāi wán xiào | thật sự không phải nói đùa. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s


















