Cách dùng "有话说 有屁放" (yǒu huà shuō yǒu pì fàng) trong hội thoại tiếng Trung
有话说 有屁放
Có gì nói luôn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 吃点小点心 | lái chī diǎn xiǎo diǎn xīn | Nào, ăn chút bánh đi. |
| 2▶ | 有话说 有屁放 | yǒu huà shuō yǒu pì fàng | Có gì nói luôn đi. |
| 3 | 小凯啊 | xiǎo kǎi a | Khải này, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.















