Cách dùng "这卫生间就是漏水了" (zhè wèi shēng jiān jiù shì lòu shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这卫生间就是漏水了
Nhà vệ sinh này đúng là bị rỉ nước rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:37
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去吧 | nǐ qù ba | anh đi đi. |
| 2▶ | 这卫生间就是漏水了 | zhè wèi shēng jiān jiù shì lòu shuǐ le | Nhà vệ sinh này đúng là bị rỉ nước rồi. |
| 3 | 那个漏的水 | nà ge lòu de shuǐ | Nước rỉ ra… |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.

HSK 1
0:03s














