Cách dùng "这些都是货真价实的" (zhè xiē dōu shì huò zhēn jià shí de) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是货真价实的
mấy thứ này đều là
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
27:32
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我祖上是有点钱的 | wǒ zǔ shàng shì yǒu diǎn qián de | Các cụ nhà tôi cũng có ít của, |
| 2▶ | 这些都是货真价实的 | zhè xiē dōu shì huò zhēn jià shí de | mấy thứ này đều là |
| 3 | 老物件 | lǎo wù jiàn | đồ thật. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.















