Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "旁敲侧击嘛 大傻子" (páng qiāo cè jī ma dà shǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung

旁敲侧击嘛 大傻子

páng qiāo cè jī ma dà shǎ zi

Thì hỏi vòng vo đi, đồ ngốc ơi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那说不定让我把钱再退回去 怎么办nà shuō bù dìng ràng wǒ bǎ qián zài tuì huí qù zěn me bànLỡ bà ấy bắt em hoàn tiền lại thì sao Biết làm sao bây giờ?
2旁敲侧击嘛 大傻子páng qiāo cè jī ma dà shǎ ziThì hỏi vòng vo đi, đồ ngốc ơi
3用嘴吃饭的 还要我教你yòng zuǐ chī fàn de hái yào wǒ jiào nǐSống bằng cái miệng mà còn phải để tao dạy à

More Clips From Episode

Total 99 clips (Page 3 of 5)
这种事 不怕一万就怕万一
HSK 1
0:03s
zhè zhǒng shì bù pà yī wàn jiù pà wàn yīChuyện này, thà cẩn thận còn hơn

实在不行 我问问我妈
HSK 4
0:03s
shí zài bù xíng wǒ wèn wèn wǒ māThực sự không được thì em hỏi mẹ em vậy

我有钱了 我有钱了 恋恋 我终于有钱了
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu qián le wǒ yǒu qián le liàn liàn wǒ zhōng yú yǒu qián leTớ có tiền rồi, có tiền rồi. Luyến Luyến, cuối cùng tớ cũng có tiền rồi.

我这养老保险来了
HSK 6
0:03s
wǒ zhè yǎng lǎo bǎo xiǎn lái leTiền bảo hiểm hưu trí của tôi về rồi

聊案子呢 可不吗
HSK 3
0:03s
liáo àn zi ne kě bù maĐang bàn vụ án Đúng vậy đó

正好这桌空着 坐会儿坐会儿 来来来
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zhè zhuō kōng zhe zuò huì er zuò huì er lái lái láiVừa hay bàn này đang trống Ngồi xuống đi, ngồi xuống nào, vào đây vào đây

都不敢开口说话了
HSK 1
0:03s
dōu bù gǎn kāi kǒu shuō huà leChẳng ai dám lên tiếng nữa

别愣着了 人多就不聊案子 那我先上去了
HSK 7
0:03s
bié lèng zhe le rén duō jiù bù liáo àn zi nà wǒ xiān shàng qù leThôi đừng đứng đó nữa, đông người thì không bàn vụ án nhé Vậy tôi lên trước nhé

打个电话问问不就知道了吗
HSK 2
0:03s
dǎ gè diàn huà wèn wèn bù jiù zhī dào le maGọi điện hỏi thẳng là biết ngay thôi mà

这案子怎么办成的 我都不知道了吗
HSK 6
0:03s
zhè àn zi zěn me bàn chéng de wǒ dōu bù zhī dào le mavụ này được giải quyết kiểu gì mà em chẳng hay biết gì sao?

那说不定让我把钱再退回去 怎么办
HSK 5
0:03s
nà shuō bù dìng ràng wǒ bǎ qián zài tuì huí qù zěn me bànLỡ bà ấy bắt em hoàn tiền lại thì sao Biết làm sao bây giờ?

用嘴吃饭的 还要我教你
HSK 3
0:03s
yòng zuǐ chī fàn de hái yào wǒ jiào nǐSống bằng cái miệng mà còn phải để tao dạy à

你可别笑话我 我跟你说个事
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié xiào huà wǒ wǒ gēn nǐ shuō gè shìBà đừng cười tôi nhé Tôi kể bà nghe chuyện này

没想到他那么善解人意呀
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā nà me shàn jiě rén yì yaKhông ngờ ông ấy lại thấu hiểu người khác đến vậy

在他面前都抬不起头来
HSK 4
0:03s
zài tā miàn qián dōu tái bù qǐ tóu láiTrước mặt anh ấy chẳng ngẩng đầu lên được

你猜他怎么说的 他安慰我说了
HSK 5
0:03s
nǐ cāi tā zěn me shuō de tā ān wèi wǒ shuō leBà đoán ông ấy nói gì không Ông ấy an ủi tôi rằng

他 这我们青城区都出了名的
HSK 2
0:03s
tā zhè wǒ men qīng chéng qū dōu chū le míng deÔng ấy nổi tiếng khắp quận Thanh Thành

但其实里边可热乎了 就一个特别热情的人
HSK 3
0:03s
dàn qí shí lǐ biān kě rè hū le jiù yí gè tè bié rè qíng de rénNhưng bên trong lại ấm áp lắm Là người rất nhiệt tình

这机器人 真的卡壳了
HSK 5
0:03s
zhè jī qì rén zhēn de qiǎ ké leCái robot này thật sự bị tắc rồi

没事没事 应该是做噩梦了 没事没事
HSK 3
0:03s
méi shì méi shì yīng gāi shì zuò è mèng le méi shì méi shìKhông sao đâu, chắc là mơ ác mộng thôi Không sao, không sao