Cách dùng "好了不说了" (hǎo le bù shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
好了不说了
hǎo le bù shuō le
Được rồi, không nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:48
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在为什么我要和他重修 兄弟之好呢 | xiàn zài wèi shén me wǒ yào hé tā chóng xiū xiōng dì zhī hǎo ne | Bây giờ sao ta phải cùng hắn nối lại tình nghĩa huynh đệ? |
| 2▶ | 好了不说了 | hǎo le bù shuō le | Được rồi, không nói nữa. |
| 3 | 对了 | duì le | Phải rồi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
jiù lián wǒ nà miàn jù dōu zhē dǎng bú zhù leđến cả chiếc mặt nạ của ta cũng không che nổi nữa.

HSK 7
0:03s
wèi hé bù suǒ xìng hé gē gē jiā xiū hǎocớ sao không nhân đó làm hòa với nhà huynh trưởng?

HSK 6
0:03s
hài dé wǒ zhì yú wú kě zhuǎn huán zhī jué jìnghại ta rơi vào cảnh cùng đường không lối thoát.

HSK 2
0:03s
wǒ cóng xiǎo jiù tǐ ruò duō bìng tiān tiān dōu chī yàoTừ nhỏ ta đã ốm yếu nhiều bệnh, ngày nào cũng phải uống thuốc.

HSK 5
0:03s














