Cách dùng "他只是不敢去" (tā zhǐ shì bù gǎn qù) trong hội thoại tiếng Trung
他只是不敢去
tā zhǐ shì bù gǎn qù
chỉ là người không dám đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但其实我知道 | dàn qí shí wǒ zhī dào | Nhưng thật ra ta biết, |
| 2▶ | 他只是不敢去 | tā zhǐ shì bù gǎn qù | chỉ là người không dám đi. |
| 3 | 害怕自己控制不好情绪 | hài pà zì jǐ kòng zhì bù hǎo qíng xù | Sợ bản thân không khống chế được cảm xúc, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
jiù lián wǒ nà miàn jù dōu zhē dǎng bú zhù leđến cả chiếc mặt nạ của ta cũng không che nổi nữa.

HSK 7
0:03s
wèi hé bù suǒ xìng hé gē gē jiā xiū hǎocớ sao không nhân đó làm hòa với nhà huynh trưởng?

HSK 6
0:03s
hài dé wǒ zhì yú wú kě zhuǎn huán zhī jué jìnghại ta rơi vào cảnh cùng đường không lối thoát.

HSK 2
0:03s
wǒ cóng xiǎo jiù tǐ ruò duō bìng tiān tiān dōu chī yàoTừ nhỏ ta đã ốm yếu nhiều bệnh, ngày nào cũng phải uống thuốc.

HSK 5
0:03s














