Cách dùng "这简历我都投一圈了" (zhè jiǎn lì wǒ dōu tóu yī quān le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiǎndōutóuquānle

Hồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:47
nín shì liè tóu wǒ zhǎo nín lái ne shì xiǎng zhǎo gè xīn gōng zuò

您是猎头 我找您来呢 是想找个新工作

Anh là headhunter. Tôi tìm anh đến đây là muốn tìm việc mới.

LINE 0240:50
PLAYING SCENE
zhè
jiǎn
dōu
tóu
quān
le

Hồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.

LINE 0340:55
nín zhī qián de gōng zuò dōu shì gēn yóu xì xiāng guān

您之前的工作 都是跟游戏相关

Công việc trước đây của anh đều liên quan đến game.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp40:50
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
你要不顺手 帮我搬点东西呗
HSK 7
0:03s
nǐ yào bù shùn shǒu bāng wǒ bān diǎn dōng xī beiCậu có tiện tay giúp tôi chuyển ít đồ không?
真心话大冒险 你是不是背着我
HSK 6
0:03s
zhēn xīn huà dà mào xiǎn nǐ shì bú shì bèi zhe wǒNói thật hay Thách thức? Có phải cậu lén tôi
不着急 我直接转给你就完了吧
HSK 4
0:03s
bù zháo jí wǒ zhí jiē zhuǎn gěi nǐ jiù wán le baKhông gấp. Tôi chuyển khoản luôn cho cậu là xong nhỉ?
就别提那个公司了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié tí nà ge gōng sī le baĐừng nhắc tới công ty đó nữa.
但在行业里 也是数一数二的
HSK 7
0:03s
dàn zài háng yè lǐ yě shì shǔ yī shǔ èr denhưng trong ngành cũng thuộc hàng nhất nhì.