Cách dùng "谁说我看不见星星?" (shuí shuō wǒ kàn bú jiàn xīng xīng ?) trong hội thoại tiếng Trung
谁说我看不见星星?
Ai nói ta không thấy được ánh sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看不见星星的眼睛 | kàn bú jiàn xīng xīng de yǎn jīng | chẳng thấy được ánh sao này. |
| 2▶ | 谁说我看不见星星? | shuí shuō wǒ kàn bú jiàn xīng xīng ? | Ai nói ta không thấy được ánh sao? |
| 3 | 其实 日子久了 | qí shí rì zi jiǔ le | Thật ra sống lâu ở đây rồi, |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ài yě néng bǎ rén cóng guāng míng dài xiàng hēi àntình yêu cũng có thể đưa người ta từ ánh sáng đi vào bóng tối,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ kàn nǐ shī fù yuè lì 、 běn lǐng dōu fēi bǐ xún chángTa thấy kinh nghiệm và bản lĩnh của sư phụ chàng đều hơn người.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào lián tā dōu bù zhī dào nǐ de lái lìKhông ngờ đến ông ấy cũng không rõ lai lịch của chàng.

HSK 3
0:03s
dà gài shì yǒu tā zì jǐ bù néng shuō de kǔ chǔ baChắc là có nỗi khổ riêng không thể nói ra chăng.

HSK 6
0:03s
xiǎo shí hòu wǒ shī fù jiù zhè yàng jí shǎo tí qǐ zì jǐHồi ta nhỏ, sư phụ cũng thế, rất ít khi nhắc về bản thân,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bù guò nǐ hǎo xiàng hěn jiǔ méi yǒu tí qǐ guò xīng shí leNhưng hình như đã lâu rồi không thấy nàng nhắc đến Tinh Thạch.

HSK 3
0:03s








