Cách dùng "把你还厉害的 那你想干啥呢" (bǎ nǐ hái lì hài de nà nǐ xiǎng gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
把你还厉害的 那你想干啥呢
bǎ nǐ hái lì hài de nà nǐ xiǎng gàn shá ne
Cậu cũng ghê thật đấy. Vậy cậu muốn làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
23:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果活着像你和我姐这样 我觉得没啥意思 | rú guǒ huó zhe xiàng nǐ hé wǒ jiě zhè yàng wǒ jué de méi shá yì si | Nếu sống như anh và chị em, em thấy chẳng có ý nghĩa gì. |
| 2▶ | 把你还厉害的 那你想干啥呢 | bǎ nǐ hái lì hài de nà nǐ xiǎng gàn shá ne | Cậu cũng ghê thật đấy. Vậy cậu muốn làm gì? |
| 3 | 绽放 耗尽 我以后也要搞摇滚 | zhàn fàng hào jìn wǒ yǐ hòu yě yào gǎo yáo gǔn | Tỏa sáng. Cháy hết mình. Sau này em cũng sẽ chơi Rock. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.