Cách dùng "妈 你快吃 愣着干啥呢 都凉了" (mā nǐ kuài chī lèng zhe gàn shá ne dōu liáng le) trong hội thoại tiếng Trung
妈 你快吃 愣着干啥呢 都凉了
Mẹ, mẹ ăn đi. Đứng đó làm gì vậy? Nguội hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
17:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不会不露面的 | jiù bú huì bù lòu miàn de | thì đã chẳng vắng mặt thế này. |
| 2▶ | 妈 你快吃 愣着干啥呢 都凉了 | mā nǐ kuài chī lèng zhe gàn shá ne dōu liáng le | Mẹ, mẹ ăn đi. Đứng đó làm gì vậy? Nguội hết rồi. |
| 3 | 这个你拿着 | zhè ge nǐ ná zhe | Cái này con cầm lấy. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.









