Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你想返璞归真 你叫个一嘛" (nǐ xiǎng fǎn pú guī zhēn nǐ jiào gè yī ma) trong hội thoại tiếng Trung

你想返璞归真 你叫个一嘛

nǐ xiǎng fǎn pú guī zhēn nǐ jiào gè yī ma

Cậu muốn quay về giản đơn, thì gọi là Một đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
22:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是简单的意思 生活太复杂 我想返璞归真jiù shì jiǎn dān de yì si shēng huó tài fù zá wǒ xiǎng fǎn pú guī zhēnLà nghĩa đơn giản đó. Cuộc sống quá phức tạp, em muốn quay về bản chất giản đơn.
2你想返璞归真 你叫个一嘛nǐ xiǎng fǎn pú guī zhēn nǐ jiào gè yī maCậu muốn quay về giản đơn, thì gọi là Một đi.
3一多简单 就叫一嘛yī duō jiǎn dān jiù jiào yī maMột đơn giản biết bao. Cứ gọi là Một đi.

More Clips From Episode

Total 69 clips (Page 1 of 4)
谢我干啥 要谢谢你自己
HSK 3
0:03s
xiè wǒ gàn shá yào xiè xiè nǐ zì jǐCảm ơn tôi làm gì. Phải cảm ơn chính cô đấy.
你这个当妈的 也费了不少劲
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge dāng mā de yě fèi le bù shǎo jìnLàm mẹ như cô cũng vất vả nhiều rồi.
肯定顺顺利利的 别老多想
HSK 4
0:03s
kěn dìng shùn shùn lì lì de bié lǎo duō xiǎngChắc chắn sẽ thuận lợi, đừng nghĩ nhiều.
真是狗嘴里吐不出象牙来 我不是那个意思
HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.
他就是吃不到葡萄说葡萄酸咧
HSK 4
0:03s
tā jiù shì chī bú dào pú táo shuō pú táo suān liěăn không được nho thì chê nho chua.
一个个的 在这儿犯红眼病
HSK 6
0:03s
yí gè gè de zài zhè ér fàn hóng yǎn bìngĐứa nào cũng ganh tị đỏ mắt.
大家都是活着 谁看不起谁呀
HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?
娃高兴 我也跟着兴奋了一把 你真没轻没重的
HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.
你这天天出车也不容易
HSK 3
0:03s
nǐ zhè tiān tiān chū chē yě bù róng yìAnh ngày nào cũng chạy xe cũng vất vả.
里外里得六位数呢
HSK 2
0:03s
lǐ wài lǐ dé liù wèi shù netính ra phải sáu con số đó.
这 大气得很嘛
HSK 7
0:03s
zhè dà qì dé hěn maHoành tráng dữ ha
今天来 咋了 有啥事
HSK 1
0:03s
jīn tiān lái zǎ le yǒu shá shìHôm nay đến đây Sao thế? Có chuyện gì à?
打口磁带 我们走 走走走 去瞧瞧
HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử
这些子难挑得很嘛
HSK 6
0:03s
zhè xiē zi nán tiāo dé hěn maMấy cái này khó chọn lắm.
在我这儿锲而不舍的 弄啥呢
HSK 7
0:03s
zài wǒ zhè ér qiè ér bù shě de nòng shá neCứ đeo bám tôi mãi, làm gì vậy?
咱在外面浪着把钱给挣下了 那还不美
HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.
行了些 别再闹了 闹啥呢
HSK 5
0:03s
xíng le xiē bié zài nào le nào shá neThôi đi, đừng quậy nữa. Quậy gì chứ?
放心 我有办法
HSK 3
0:03s
fàng xīn wǒ yǒu bàn fǎYên tâm, tôi có cách.
咱能违啥法 乱啥纪
HSK 4
0:03s
zán néng wéi shá fǎ luàn shá jìPhạm pháp gì được chứ.
做啥小买卖 把我喊上 算我一个
HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.